dutch door
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa kiểu Hà Lan: Một loại cửa ngoại thất được chia ngang thành hai phần riêng biệt, phần trên và phần dưới có thể đóng hoặc mở một cách độc lập với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmhouse had a traditional dutch door. (Ngôi nhà trang trại có một cánh cửa kiểu Hà Lan truyền thống.)
- She opened just the top half of the dutch door to talk to the visitor. (Cô ấy chỉ mở nửa trên của cửa kiểu Hà Lan để nói chuyện với vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dutch door policy": Một cách diễn đạt ẩn dụ, hiếm khi dùng, chỉ một chính sách hoặc thỏa thuận mà các điều khoản có thể được áp dụng một cách có chọn lọc hoặc riêng biệt, giống như cách các nửa cửa hoạt động độc lập.
- The contract was like a dutch door, allowing each party to enforce different clauses. (Hợp đồng giống như một cánh cửa kiểu Hà Lan, cho phép mỗi bên thực thi các điều khoản khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Half door (n): Cửa nửa (cách gọi khác cho cùng loại cửa này).
- Stable door (n): Cửa chuồng ngựa (thường chỉ loại cửa tương tự, phổ biến ở chuồng ngựa hoặc trang trại).
Từ đồng nghĩa
- Split door: Cửa tách đôi.
- Double-hung door: Cửa treo đôi (mô tả cấu trúc).
Thành ngữ liên quan
- "To close the stable door after the horse has bolted": (Đóng cửa chuồng ngựa sau khi ngựa đã bỏ chạy). Đây là một thành ngữ phổ biến liên quan đến khái niệm "stable door" (một dạng cửa kiểu Hà Lan). Nó có nghĩa là hành động quá muộn để ngăn chặn một điều không mong muốn đã xảy ra.
- Increasing security now is like closing the stable door after the horse has bolted. (Tăng cường an ninh lúc này chẳng khác nào đóng cửa chuồng ngựa sau khi ngựa đã bỏ chạy.)
Noun
- Cửa kiểu Hà Lan.